// 01
Product Family · Precision Screening
Kim loại đục lỗ tròn
Tấm đục lỗ tròn — mẫu phổ biến nhất, xuất hiện sau hầu hết các cửa gió thông gió, tấm chắn máy, màng loa, lối đi và vách ngăn kiến trúc.
Được chỉ định theo kích thước lỗ và khoảng cách tâm, theo kiểu so le hoặc thẳng hàng. Khoảng cách tâm là yếu tố quyết định độ thông thoáng. Cách đọc thông số kỹ thuật.
Xem thêm kim loại đục lỗ vuông và kim loại đục lỗ dạng khe và hình bầu dục.
177 Products
Quote-based pricing · Cut to size
Showing 40 of 177 products
// 01
316 SS · Đục lỗ
Lỗ 5/32" bố trí so le trên tấm 3/16" – Độ dày 20 gauge – Thép không gỉ Type 316 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 02
316 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 1/4" bố trí so le – Độ dày 20 gauge – Thép không gỉ Type 316 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 03
316 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 1/4" bố trí so le – Độ dày 18 gauge – Thép không gỉ Type 316 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 04
316 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 1/4" bố trí so le – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 316 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 05
316 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" trên tấm đục lỗ so le 3/8" – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 316 – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 06
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 5/64" so le trên 1/8" – Caliber 20 – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 07
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 5/32" bố trí so le trên tấm 3/16" – Độ dày 20 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 08
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 5/32" bố trí so le trên tấm 3/16" – Độ dày 18 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 09
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 5/32" bố trí so le trên tấm 3/16" – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 10
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/8" so le trên 9/16" – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 11
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/64" so le 5/64" – Độ dày 24 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
View & Quote
// 12
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/64" trên tấm 3/32" bố trí so le – Độ dày 24 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
View & Quote
// 13
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/4" trên tấm so le 1" – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 14
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/4" trên tấm so le 1" – Độ dày 11 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 15
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/32" bố trí so le trên tấm 5/32" – Độ dày 22 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 16
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/32" bố trí so le trên tấm 5/32" – Độ dày 20 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 17
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/32" bố trí so le trên tấm 5/32" – Độ dày 18 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
View & Quote
// 18
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/32" bố trí so le trên tấm 5/32" – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 19
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 5/16" bố trí so le – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 20
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm đục lỗ so le 5/16" – Độ dày 11 gauge – Thép không gỉ Type 304 – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 21
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 1/4" bố trí so le – Độ dày 22 Gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 18" x 120"
GaugeĐộ dày 22
View & Quote
// 22
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 1/4" bố trí so le – Độ dày 20 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 23
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 1/4" bố trí so le – Độ dày 18 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 24
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 1/4" bố trí so le – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 25
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 3/16" trên tấm 1/4" bố trí so le – Độ dày 14 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 26
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/8" trên tấm 7/32" bố trí so le – Độ dày 18 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 27
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/8" cách so le 3/16" – Độ dày 20 Gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
GaugeĐộ dày 20Width36"
View & Quote
// 28
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/8" cách đều 3/16" – Độ dày 18 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 29
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/8" cách nhau so le 3/16" – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 30
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/8" cách nhau so le 3/16" – Độ dày 14 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 31
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/8" cách nhau so le 3/16" – Độ dày 11 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 32
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" so le 5/16" – Độ dày 20 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
View & Quote
// 33
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" so le 5/16" – Độ dày 18 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 34
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" trên tấm đục lỗ thép không gỉ Type 304, lỗ so le 5/16" – Độ dày 16 Gauge – Tấm 48" x 120"
GaugeĐộ dày 16
View & Quote
// 35
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" so le 5/16" – Độ dày 14 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ
WidthTấm 48" x 117"
View & Quote
// 36
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" trên tấm 3/8" so le – Độ dày 20 gauge – Thép không gỉ Type 304 đục lỗ – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 37
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" trên tấm đục lỗ so le 3/8" – Độ dày 18 gauge – Thép không gỉ Type 304 – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 38
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" trên tấm đục lỗ so le 3/8" – Độ dày 16 gauge – Thép không gỉ Type 304 – Tấm 36" x 120"
Width36"
View & Quote
// 39
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" trên tấm đục lỗ so le 3/8" – Độ dày 14 gauge – Thép không gỉ Type 304 – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// 40
304 SS · Đục lỗ
Lỗ 1/4" trên tấm đục lỗ so le 3/8" – Độ dày 11 gauge – Thép không gỉ Type 304 – Tấm 48" x 120"
View & Quote
// Ask Meshy
Need A Spec
We Don’t List?
We weave to order — any mesh count, alloy, or width. Send the spec and we’ll quote it.
Request A Custom Quote → Or talk to a person →
Showing 1–40 of 177
All Products →
